
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 14 | 8 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Finnish Ykkonen | — | 23 | 34 | 49 | 0 | 0 | 0 | 57 | 8 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 14 | 8 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Finnish Ykkonen | — | 23 | 34 | 49 | 0 | 0 | 0 | 57 | 8 |