egzon avdi là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo EBK Espoo.
Tiểu sử egzon avdi
egzon avdi là tiền đạo thi đấu cho EBK Espoo, mang quốc tịch Finland và hiện 27 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 16 trận với 124 phút thi đấu và ghi 6 bàn, toàn bộ ở giải Finnish Ykkonen (14 trận). Tại Finland Suomen Cup, cầu thủ có 2 trận ra sân. Cao 196 cm, thi đấu bằng hai chân. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 10 nghìn € (2023), hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
124Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
4,35Bàn/90 phút
20Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Finnish Ykkonen | 2026 | — | 14 | 12 | 52 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Finnish Ykkonen · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | Pallokerho Keski-Uusimaa | Puistolan Urheilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | EBK Espoo | Pallokerho Keski-Uusimaa | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2024 | Free player | EBK Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Mikkelin Palloilijat | Free player | Trở lại | — |
| 01/02/2023 | MuSa | Mikkelin Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | FC Honka II | MuSa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Peimari United | FC Honka II | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2020 | Ekenas IF II | Peimari United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nummelan Palloseura | Ekenas IF II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bollklubben-46 | Nummelan Palloseura | Chuyển nhượng | — |