
CHDC Congo (nữ)
Democratic Republic of the Congo
Phong độ: BBBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 7 | 1 – 3 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | fideline ngoy | Thủ môn | 36 |
| 2 | belange vukulu | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 28 |
| — | esther dikisha | Tiền đạo | 28 |
| — | flavine mawete | Tiền đạo | 26 |
| — | Grâce Mfwamba | Tiền đạo | 28 |
| 4 | Eva Sumo | Tiền đạo | 33 |
| 8 | marlene kasaj | Tiền đạo | 31 |
| 24 | gloria mabomba | Tiền đạo | 29 |
| — | esther siluvangi | Không rõ | 26 |
| — | deborah ngalula | Không rõ | 25 |
| — | diana tobe | Không rõ | — |
| — | louise longo | Không rõ | — |
| — | katembo | Không rõ | — |
| 3 | emeraude mawanda | Không rõ | 29 |
| 5 | sweye | Không rõ | — |
| 7 | anastasia | Không rõ | — |
| 10 | falonne kuzoya | Không rõ | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- CHDC Congo (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất CHDC Congo (nữ) 1 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Bờ Biển Ngà (nữ) 0-3 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình CHDC Congo (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình CHDC Congo (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 29,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).