
CHDC Congo (nữ)
Democratic Republic of the Congo
Phong độ: BBBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình CHDC Congo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 36 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | COD | 172 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 26 | COD | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | COD | — | — | |
| 4 | Tiền đạo | 33 | FRA | 169 cm | — | |
| 8 | Tiền đạo | 31 | — | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 29 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 26 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 29 | — | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | 32 | — | — | — |