
CHDC Congo (nữ)
Democratic Republic of the Congo
Phong độ: BBBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công48
- Phòng ngự43
- Chuyền bóng45
- Kiểm soát52
- Thể lực45
- Kỷ luật47
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |