
DC Power Women
Phong độ: TBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Morgan Aquino | Thủ môn | 25 |
| 43 | Makenna Sue Gottschalk | Thủ môn | 26 |
| 88 | Emily Krichbaum | Thủ môn | 17 |
| 5 | emily colton | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Sydney Cummings | Hậu vệ | 28 |
| 10 | Jeannette Yango | Hậu vệ | 33 |
| 12 | Claire Constant | Hậu vệ | 27 |
| 22 | Paige almendariz | Hậu vệ | 29 |
| 23 | justina gaynor | Hậu vệ | 25 |
| 24 | Kendra Maki | Hậu vệ | 23 |
| 2 | anna bagley | Tiền vệ | 26 |
| 4 | alexis theoret | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Chinyelu Asher | Tiền vệ | 34 |
| 16 | ellie gilbert | Tiền vệ | 24 |
| 20 | madison murnin | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Katrina Guillou | Tiền vệ | 32 |
| 7 | Carleigh Frilles | Tiền đạo | 24 |
| 11 | marie jaydah paiva bedoya | Tiền đạo | 25 |
| 13 | gianna gourley | Tiền đạo | 26 |
| 17 | Hannah Richardson | Tiền đạo | 26 |
| 19 | alyssa walker | Tiền đạo | 29 |
| 30 | loza geinore | Tiền đạo | 29 |
| 8 | Alexa Fraley | Không rõ | 23 |
| 18 | Dasia Torbert | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- DC Power Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất DC Power Women 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 26/10/2026 thắng Dallas Trinity Women 1-0 (United States Women's Premier League).
- Đội hình DC Power Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình DC Power Women có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 26,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:03 26/10/2026 (giờ Việt Nam).