
Bunyodkor
Phong độ: HBTBB
Bunyodkor sẽ gặp Mashal Muborak lúc 20:30 ngày 22/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Bunyodkor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | UZB | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 21 | UZB | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 32 | UZB | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | — | — | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 33 | UZB | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | MNE | 198 cm | 400 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 21 | UZB | — | — | |
| 66 | Hậu vệ | 19 | UZB | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 28 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | RUS | 173 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | — | — | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | UZB | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | UZB | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 29 | — | — | — | |
| 39 | Tiền vệ | 22 | UZB | — | — | |
| 99 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | MNE | — | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | — | — | 100 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 77 | Tiền đạo | 25 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 92 | Tiền đạo | 34 | — | — | — |