
Nicolle Amaya là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Belgrano (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 45% | 2 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/34 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/27 | 0 | 4/7 | — | 6,35 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | Đ | 5,29 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Costa Rica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/38 | 1 | 3/13 | — | 5,89 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | @ Trinidad và Tobago (nữ) | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 2/13 | — | 6,93 |