
BEC Tero Sasana
Hạng Nhất TháiThailandHLV Sittichok TudsanaiSân Boonyachinda StadiumThành lập 1992Giá trị 1,9 triệu €
Phong độ: TTBHB
BEC Tero Sasana sẽ gặp Muangthong United lúc 19:00 ngày 26/10/2026 tại Hạng Nhất Thái.
Đội hình BEC Tero Sasana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 31 | THA | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 27 | — | 187 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | THA | 176 cm | — | |
| — | Hậu vệ | — | THA | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 21 | THA | 172 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 30 | BRA | 190 cm | 125 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | THA | — | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | THA | 172 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 40 | THA | 177 cm | — | |
| 31 | Hậu vệ | 27 | THA | 164 cm | 100 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 33 | GHA | 185 cm | 200 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 27 | THA | — | — | |
| 91 | Hậu vệ | 23 | THA | 187 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | THA | 172 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | THA | 168 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | THA | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 34 | JPN | 166 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | THA | 174 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | THA | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | THA | — | — | |
| 47 | Tiền vệ | 24 | THA | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | THA | 181 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | THA | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 38 | BRA | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 69 | Tiền đạo | — | THA | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 36 | BRA | 183 cm | 50 nghìn € |