
brandao là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo BEC Tero Sasana.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/12/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/09/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/11/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/02/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 21/07/2022 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/11/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 29/11/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 14/11/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Prime Bangkok FC | BEC Tero Sasana | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | BEC Tero Sasana | Prime Bangkok FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Pattaya United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Hoang Anh Gia Lai | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Kelantan Red Warrior | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Abahani Limited Dhaka | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2023 | Hoang Anh Gia Lai | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2021 | Petaling Jaya City FC | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2019 | Persela Lamongan | Petaling Jaya City FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2019 | Vendsyssel | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | EC Passo Fundo | Vendsyssel | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Vendsyssel | EC Passo Fundo | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Herfolge Boldklub Koge | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | Ypiranga AP | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Esportivo | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Araguaína FR | Esportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sociedade Esportiva do Gama (DF) | Araguaína FR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật40
- Tư duy61
- Sức mạnh27
- Thể lực48