Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Honey

Sisaket UnitedHậu vệGHA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Isaac Honey là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sisaket United.

Tiểu sử Isaac Honey

Isaac Honey là hậu vệ người Ghana hiện thi đấu cho Sisaket United, sinh ngày 06/06/1993 và 33 tuổi. Anh cao 185 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 4 trận tại VĐQG Thái Lan với 360 phút và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027; anh chuyển đến Sisaket United từ BEC Tero Sasana vào 21/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554500003080%56%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/188 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/37 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Honey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 1-1900000035/4036/7V6,45
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs Chonburi FCT 2-1900020014/2204/6—6,33
19/09/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedT 1-0900000031/4011/2—7,12
12/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ayutthaya UnitedB 0-1900000028/3715/9—6,33
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 1-3900010044/4911/6—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/202026200 nghìn €
24/01/202127250 nghìn €
09/01/202228300 nghìn €
14/08/202229250 nghìn €
22/01/202329300 nghìn €
24/09/202330300 nghìn €
25/02/202430300 nghìn €
25/08/202431300 nghìn €
01/05/202531300 nghìn €
21/12/202532250 nghìn €
14/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026BEC Tero SasanaSisaket UnitedChuyển nhượng—
24/07/2025Port FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
30/06/2024BEC Tero SasanaPort FCChuyển nhượng—
11/12/2018Angthong FCBEC Tero SasanaChuyển nhượng—
20/02/2017BEC Tero SasanaAngthong FCChuyển nhượng—
29/11/2016Uthai Thani ForestBEC Tero SasanaCho mượn—
17/01/2014BEC Tero SasanaUthai Thani ForestChuyển nhượng—
31/12/2012Police Tero FC YouthBEC Tero SasanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com