
Rattanai Songsangchan
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Rattanai Songsangchan là thủ môn 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo BEC Tero Sasana.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Cúp FA Thái | @ Buriram United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | vs Lamphun Warriors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 0-3 | 90 | 7 | 1 | 1 | 18/28 | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 0-0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | PT Prachuap FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | Ratchaburi FC | PT Prachuap FC | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | PT Prachuap FC | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2023 | Port FC | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Police United (1960-2017) | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2013 | Look Isan FC | Police United (1960-2017) | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Police United (1960-2017) | Look Isan FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 152
- Chỉ số 243
- Chỉ số 455
- Chỉ số 351