
Bắc Macedonia (nữ)
North Macedonia
Phong độ: BTBB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công43
- Phòng ngự39
- Chuyền bóng32
- Kiểm soát41
- Thể lực39
- Kỷ luật36
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 6 | 5 | 17 | 4 | 0 | 532 | 14 | 0 |