
Australia U17 Women
AustraliaHLV Michael Cooper
Phong độ: BBHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Annabelle Croll | Thủ môn | 17 |
| 12 | Alyse Oppedisano | Thủ môn | 18 |
| 18 | Dali Gorr Burchmore | Thủ môn | 16 |
| 2 | Willa Pearson | Hậu vệ | 16 |
| 3 | Charlotte Bradshaw | Hậu vệ | 18 |
| 9 | Sienna Calvanese | Hậu vệ | 16 |
| 15 | Rubi Sullivan | Hậu vệ | 17 |
| 16 | Tehya Aspland | Hậu vệ | 18 |
| 17 | Mary Dal Broi | Hậu vệ | 17 |
| 19 | Harper Pell | Hậu vệ | 17 |
| 20 | Sakura Leong | Hậu vệ | 17 |
| 21 | Hayley Muir | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Keira Sarris | Tiền vệ | 17 |
| 5 | Abbie Puckett | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Frida Karaberis | Tiền vệ | 15 |
| 7 | Claire Corbett | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Kaya Jugovic | Tiền vệ | 17 |
| 13 | Maeve Nicholas | Tiền vệ | 18 |
| 10 | Leyla Hussein | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Matilda Dias Wadewitz | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Jada Taylor | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- Australia U17 Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Australia U17 Women 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 25/10/2026 thua Mexico U17 Women 0-1 (FIFA U17 Women's World Cup).
- Đội hình Australia U17 Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Australia U17 Women có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 17,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Australia U17 Women?
- HLV trưởng là Michael Cooper (ENG, 37 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:33 26/10/2026 (giờ Việt Nam).