Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Tsukegi

AC Nagano ParceiroHậu vệJPN
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuya Tsukegi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo AC Nagano Parceiro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.040Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123600002167%—002,11
J2/J3 100 Year Vision League2026—18181.5900005167%67%005,94
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/141 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
30
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
25 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.590 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/643 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
56/166 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
23
Phá bóng
109
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/86 (67%)
Không chiến thắng / thua
32 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
222
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Tsukegi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaB 1-2900011037/500——6,30
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Roasso KumamotoT 1-0900010028/350——7,33
16/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaB 2-4900000019/370——5,13
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Renofa YamaguchiT 1-0900000011/190——6,51
05/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiH 0-01200020284/10108/9—7,33
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 0-01200000052/6917/8—7,11
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuH 0-0900010025/3701/2—6,20
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ RB Omiya ArdijaT 2-1900010012/1601/3—6,57
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 2-3900000021/2702/2—6,26
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222750 nghìn €
05/01/202328100 nghìn €
25/06/202328125 nghìn €
21/02/202429150 nghìn €
11/06/202429150 nghìn €
11/12/202429150 nghìn €
25/06/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Kamatamare SanukiAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
19/01/2025Azul Claro NumazuKamatamare SanukiChuyển nhượng—
12/01/2022FC OsakaAzul Claro NumazuChuyển nhượng—
30/01/2020Iwaki FCFC OsakaChuyển nhượng—
31/01/2019Tokyo UnitedIwaki FCChuyển nhượng—
31/01/2017Kokushikan UniversityTokyo UnitedChuyển nhượng—
31/03/2013Yachiyo High SchoolKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com