
Yuto Shirai là thủ môn 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Tiểu sử Yuto Shirai
Yuto Shirai là thủ môn có quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho Zweigen Kanazawa FC; sinh ngày 19/06/1988 và hiện 38 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu, thực hiện 26 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,72. Số liệu mùa giải được ghi nhận tại J2/J3 100 Year Vision League. Chiều cao 184 cm, cân nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
26Cứu thua
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 26 | 2 | 9 | 47% | 85% | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/202 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/156 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | — | — | 6,19 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/40 | 0 | — | — | 6,74 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 13/29 | 0 | — | — | 7,19 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 15/33 | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 3/4 | — | 5,68 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 0-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 10/27 | 0 | 1/1 | — | 7,57 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | 2/2 | — | 6,96 |
| 28/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |