
Yuto Nagamine là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.
Tiểu sử Yuto Nagamine
Yuto Nagamine thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Kagoshima United, mang quốc tịch Japan và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái và sinh ngày 28/03/2000. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận với 291 phút và có điểm trung bình 5,25. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 350 nghìn € (2023). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Zweigen Kanazawa FC đến Kagoshima United.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
3Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 3 | 282 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 62% | 65% | 0 | 0 | 5,73 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/102 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/17 (5%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/32 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kataller Toyama | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Nara Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tokushima Vortis | B 1-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zweigen Kanazawa FC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Takushoku University | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | High School (Japan) | Takushoku University | Chuyển nhượng | — |