
Yusuke Imamura là thủ môn 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Tiểu sử Yusuke Imamura
Yusuke Imamura là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Kamatamare Sanuki, mang quốc tịch Nhật Bản và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 33 pha cứu thua, 1470 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2024). Cầu thủ cao 186 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.560Phút
33Cứu thua
32%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.470 | 33 | 5 | 24 | 32% | 75% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.470 phút · điểm TB 6,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 22/22
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/534 (32%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 90/449 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 120 | 3 | 1 | 3 | 15/56 | 0 | — | — | 6,71 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 7/29 | 0 | — | — | 6,72 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 4/26 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 9/28 | 0 | — | — | 6,87 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 24/47 | 0 | — | — | 5,93 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/37 | 0 | — | — | 5,82 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 5/26 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 23 | 10 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 10 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 146
- Chỉ số 212
- Chỉ số 447
- Chỉ số 346