Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yusuf Akcicek

Al HilalHậu vệTUR
20Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Yusuf Akcicek là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221560001091%60%006,97
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001196%66%007,22
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—20530001195%0%006,75
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10700000—100%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/108 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/78 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/49 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yusuf Akcicek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0900010158/6435/6—7,19
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-29000000—0—V6,25
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1660000141/4414/9—6,76
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0360011028/2800/1—6,92
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 5-1170000019/210——6,58
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al-Raed SFCT 2-0900011075/7802/3—7,22
13/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrH 1-113000005/733/4—6,05
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al KholoodT 2-1450000041/4311/3—6,62
06/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejT 2-1450000035/3611/2V6,36
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-0900000049/5533/5—7,72

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 5,5 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/11/20231750 nghìn €
03/10/202418150 nghìn €
19/03/2025195,5 triệu €
17/06/20251912,0 triệu €
17/12/20251916,0 triệu €
29/03/20262015,0 triệu €
03/06/20262014,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025FenerbahceAl HilalHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
30/06/2024Fenerbahce U19FenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2023Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Fenerbahce U16Fenerbahce U17Chuyển nhượng—
30/06/2021Fenerbahce YouthFenerbahce U16Chuyển nhượng—
05/09/2019Galatasaray A.S. (Youth)Fenerbahce YouthHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com