
Yusei Shinomiya là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Zweigen Kanazawa FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
20Đá chính
1.521Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 219 | 0 | 0 | 2 | 6 | 2 | 79% | — | 1 | 0 | 2,10 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 14 | 1.302 | 0 | 0 | 3 | 18 | 1 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,14 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/110 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.302 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 320/411 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 14/52 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/48 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/49 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Ehime FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 37/45 | 0 | — | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | — | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Fukushima United FC | T 4-3 | 49 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 6,67 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | B 2-3 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | — | — | 5,70 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 4-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 0/1 | — | 7,19 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/38 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | — | — | 6,46 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Osaka | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Albirex Niigata | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 6,05 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy76
- Sức mạnh42
- Thể lực32