
Yusei Egawa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 540 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 45% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 210/248 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 5/10 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 2/5 | — | 7,52 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/9 | — | 6,18 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/63 | 4 | 5/9 | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/33 | 2 | 2/5 | — | 5,62 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 2/3 | — | 7,03 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 3 | 6/10 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/06/2025 | Gamba Osaka | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | V-Varen Nagasaki | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | V-Varen Nagasaki U18 | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực47