
Yuri Araújo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yokohama F. Marinos.
Tiểu sử Yuri Araújo
Yuri Araújo là tiền đạo 30 tuổi, sinh ngày 13/04/1996, mang quốc tịch Brazil và hiện thi đấu cho Yokohama F. Marinos. Nặng 70 kg, cầu thủ đã chuyển đến Yokohama F. Marinos từ Viseu vào ngày 07/07/2025. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Shimizu S-Pulse | T 3-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,94 |
| 31/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/5 | — | 6,17 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 6-0 | 61 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 2/6 | — | 9,02 |
| 16/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashiwa Reysol | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 3/9 | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kashima Antlers | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 5/12 | — | 6,12 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/10 | — | 5,84 |
| 11/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 5,76 |
| 05/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 5-0 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 3 | 8/11 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Viseu | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Penafiel | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viseu | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lusitano Vildemoinhos | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlético de Sorocaba (SP) (- 2017) | Lusitano Vildemoinhos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực34