Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuma Suzuki

Kashima AntlersTiền đạoJPN
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Yuma Suzuki là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
1.113Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1113Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111090310315478%50%206,52
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—211270003184%42%006,87
Cúp Thiên Hoàng2026—118300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 903 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
307/393 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
1
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/125 (50%)
Không chiến thắng / thua
26 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/58 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuma Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaH 2-2890110224/3717/12—6,89
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs V-Varen NagasakiT 2-018000014/402/6—6,56
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Công an Hà NộiT 1-0820010037/4436/13—6,24
09/10/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-0881031234/4338/12—8,08
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleH 3-3820010012/1705/15—6,26
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Newcastle JetsT 7-1450021212/1413/8—7,50
11/09/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 1-2900020020/3414/14—5,52
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Urawa Red DiamondsB 0-1900010332/38310/14—6,00
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockB 2-4900100251/5524/9—7,06
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0880000046/5106/14—6,33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com