
Yuki Omoto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
1.488Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
496Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 212 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 72% | — | 2 | 1 | 1,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 18 | 1.276 | 3 | 0 | 2 | 13 | 4 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 1,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/54 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.276 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/344 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/46 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | — | — | 6,47 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 3/5 | — | 6,83 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 3/6 | — | 7,01 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | — | — | 7,98 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/20 | 0 | 0/1 | — | 7,92 |