
Yuki Morikawa là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44% | — | 1 | 0 | 1,71 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 12 | 3 | 424 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 63% | 34% | 1 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 1,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/109 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/43 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Giravanz Kitakyushu | H 0-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Fukushima United FC | T 2-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | — | — | 6,12 |
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/9 | — | 6,85 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | — | — | 6,62 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 1/7 | V | 4,83 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 4/9 | — | 5,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | — |
| 24/01/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh34
- Thể lực30