Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Kajiura

FC ImabariTiền vệJPN
22Tuổi
171Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Yuki Kajiura là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Imabari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.026Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2026Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—987251009575%56%105,65
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.30100010372%60%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/198 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/29 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/60 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.301 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
333/457 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
21/59 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
16
Phá bóng
11
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/104 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 36
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Kajiura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiB 1-3901031018/2602/5—7,00
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 3-3890000128/3202/7—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Tokushima VortisT 2-1900022116/2429/12—6,65
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 2-1900010114/2308/13—6,25
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareB 1-2900011026/3702/5—6,00
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCB 1-29000000—0—V5,80
12/09/2026J2 Nhật Bảnvs Sagan TosuT 1-0850000022/3015/8——
06/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1450010015/1525/6—6,45
09/08/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCB 1-2560011110/1101/4—6,36
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisH 1-116000002/202/2—6,52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com