Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Tomidokoro

FC Ryukyu OkinawaTiền vệJPN
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yu Tomidokoro là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
764Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
382Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—991931019482%—002,31
J2/J3 100 Year Vision League2026—10657110012481%57%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 2,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/63 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/205 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Tomidokoro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaT 2-164102108/100——7,42
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-2590032119/220——6,67
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiB 0-1700041225/310——6,66
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCH 1-1860021129/380——6,35
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC ImabariT 2-1740010017/2102/3—6,22
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Sagan TosuH 2-2221021116/1701/2—7,08
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Gainare TottoriB 1-319001015/1000/1—5,94
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1760021219/2413/4—6,56
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuB 0-1450000012/1401/2—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 50 nghìn €2013: —2019: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20101950 nghìn €
27/12/20102050 nghìn €
05/06/201323—
04/01/201928350 nghìn €
26/06/201929500 nghìn €
27/12/201929500 nghìn €
07/04/202029400 nghìn €
26/01/202130300 nghìn €
27/06/202131300 nghìn €
12/01/202231300 nghìn €
27/06/202232250 nghìn €
05/01/202332225 nghìn €
26/06/202333200 nghìn €
21/02/202433125 nghìn €
11/06/202434100 nghìn €
11/12/202434100 nghìn €
25/06/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com