
Youssouf Niakate
Tiền đạoMLI
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Youssouf Niakate là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/12 | 1 | 3/6 | — | 7,91 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 4/10 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 78 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/8 | 1 | 5/13 | — | 8,63 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/02/2017 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 10/09/2020 | 27 | 1,9 triệu € |
| 30/01/2021 | 28 | 2,1 triệu € |
| 17/06/2021 | 28 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2023 | Al Ettifaq | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Al Wehda Mecca | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Al Ittihad | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Al Wehda Mecca | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Union Saint-Gilloise | Al Wehda Mecca | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/07/2018 | Boulogne | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Creteil | Boulogne | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | Avranches | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FCM Aubervilliers | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2012 | US Lusitanos Saint-Maur | FCM Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Coulommiers Brie | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh28
- Thể lực43