Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Youssouf Niakate

Tiền đạoMLI
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Youssouf Niakate là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MLI.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Youssouf Niakate · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG UAEvs Al-Wasl SCB 0-245003004/801/2—6,91
09/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ AjmanB 0-190002203/600/3—6,09
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cupvs Al Wahda(UAE)T 3-189103207/1213/6—7,91
20/09/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al Dhafra FCT 3-124003303/300/1—6,91
11/09/2026VĐQG UAE@ Khor Fakkan SSCH 0-090000003/312/4—6,24
05/09/2026VĐQG UAEvs HattaB 0-188005103/501/4—6,12
30/08/2026VĐQG UAE@ Al Wahda(UAE)B 1-290105217/1104/10—8,20
23/08/2026VĐQG UAEvs Dubai UnitedB 2-390001003/401/4—6,31
16/08/2026VĐQG UAEvs Al-Ain FCB 2-478203305/815/13—8,63
10/05/2026VĐQG UAEvs Shabab Al AhliH 2-227000005/701/1—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 375 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,9 triệu €2021: 2,1 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/02/201623300 nghìn €
19/02/201724375 nghìn €
13/09/201825500 nghìn €
17/01/2019261,0 triệu €
09/06/2019261,8 triệu €
06/01/2020272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
10/09/2020271,9 triệu €
30/01/2021282,1 triệu €
17/06/2021282,4 triệu €
05/01/2022291,8 triệu €
29/06/2022291,2 triệu €
01/12/202229900 nghìn €
11/06/202330800 nghìn €
11/10/2023301,5 triệu €
07/03/2024311,5 triệu €
02/06/2024311,5 triệu €
17/11/2024311,8 triệu €
28/05/2025321,5 triệu €
27/11/2025321,3 triệu €
25/05/2026331,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2023Al EttifaqBaniyas ClubChuyển nhượng—
21/01/2022Al Wehda MeccaAl EttifaqChuyển nhượng—
13/01/2022Al IttihadAl Wehda MeccaCho mượn—
29/08/2021Al Wehda MeccaAl IttihadChuyển nhượng—
23/07/2019Union Saint-GilloiseAl Wehda MeccaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/07/2018BoulogneUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
27/07/2017CreteilBoulogneChuyển nhượng—
13/01/2016AvranchesCreteilChuyển nhượng—
30/06/2014FCM AubervilliersAvranchesChuyển nhượng—
03/07/2012US Lusitanos Saint-MaurFCM AubervilliersChuyển nhượng—
30/06/2011Coulommiers BrieUS Lusitanos Saint-MaurChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh28
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com