
Youssouf Niakate
Tiền đạoMLI
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Youssouf Niakate là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MLI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/02/2017 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/09/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/01/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 10/09/2020 | 27 | 1,9 triệu € |
| 30/01/2021 | 28 | 2,1 triệu € |
| 17/06/2021 | 28 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 29/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/12/2022 | 29 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 11/10/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.