Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoshitaka Aoki

Kagoshima UnitedHậu vệJPN
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yoshitaka Aoki là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kagoshima United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
1.877Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
938Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—12123600033168%—102,22
J2/J3 100 Year Vision League2026—19171.51720224765%50%306,46
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/127 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
8/18 (44%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.517 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/424 (65%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
10/47 (21%)
Chuyền dài chính xác
21/79 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
17
Phá bóng
37
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/96 (50%)
Không chiến thắng / thua
23 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
350
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoshitaka Aoki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bản@ Kamatamare SanukiT 4-3900010454/640——6,77
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs FC GifuH 0-090000009/210——6,43
16/08/2026J3 Nhật Bản@ Nara ClubT 3-1900110119/260——6,19
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Thespa Kusatsu GunmaT 1-090001105/160——7,26
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaT 2-090000019/1814/8—7,39
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Albirex NiigataH 0-0870000214/2202/4V6,02
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 5-1760211216/2414/6—7,27
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 2-1860020220/2501/3—6,84
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1840010218/2713/5—6,32
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaB 0-114001115/701/1—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20212225 nghìn €
12/01/20222325 nghìn €
27/06/20222325 nghìn €
21/02/202425100 nghìn €
11/06/20242575 nghìn €
11/12/202426200 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Machida ZelviaKagoshima UnitedChuyển nhượng—
30/01/2025V-Varen NagasakiMachida ZelviaCho mượn—
29/07/2024Machida ZelviaV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/01/2024Reinmeer Aomori FCMachida ZelviaCho mượn—
31/01/2022Machida ZelviaReinmeer Aomori FCChuyển nhượng—
31/01/2021Takushoku UniversityMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/03/2017Machida Zelvia U18Takushoku UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com