
Yassine Benzia
Tiền vệALG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Yassine Benzia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Damac | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 1 | 4/5 | — | 5,65 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/42 | 1 | 1/5 | — | 6,68 |
| 04/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 4-2 | 88 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 28/30 | 3 | 6/10 | — | 9,00 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/45 | 2 | 7/11 | — | 6,99 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/49 | 4 | 4/7 | — | 6,61 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/5 | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 33/40 | 1 | 3/9 | — | 6,37 |
| 14/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 1-0 | 95 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 43/49 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 5-0 | 81 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 35/43 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 17 | 400 nghìn € |
| 22/08/2012 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 18 | 2,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/03/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,9 triệu € |
| 31/05/2022 | 27 | 1,9 triệu € |
| 27/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 900 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Fayha | Free Player | Trở lại | — |
| 05/08/2025 | Qarabag | Al Fayha | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Dijon | Qarabag | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Atakas Hatayspor | Dijon | Cho mượn | — |
| 07/02/2022 | Dijon | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | LOSC Lille | Dijon | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 28/01/2020 | Olympiacos Piraeus | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | LOSC Lille | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Fenerbahce | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | LOSC Lille | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Lyon | LOSC Lille | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Lyon U17 | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Quevilly - Rouen Métropole Jugend | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực52