Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Benzia

Tiền vệALG
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Yassine Benzia là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALG.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yassine Benzia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-1650000031/3602/4—6,35
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DamacB 0-3620000034/4614/5—5,65
10/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-2890000337/4211/5—6,68
04/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 4-2881132328/3036/10—9,00
01/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KholoodH 1-1900011339/4527/11—6,99
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 0-2900020242/4944/7—6,61
08/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCH 1-1890000033/3612/5—6,48
04/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-1900051433/4013/9—6,37
14/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqT 1-0950100543/4913/8—7,70
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al OkhdoodT 5-0810042435/4311/1—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,9 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201217400 nghìn €
22/08/2012171,0 triệu €
06/01/2013181,5 triệu €
29/05/2013182,0 triệu €
13/01/2014192,5 triệu €
06/08/2014192,5 triệu €
13/01/2015202,5 triệu €
05/06/2015202,0 triệu €
03/02/2016213,5 triệu €
12/07/2016213,0 triệu €
15/01/2017222,5 triệu €
31/05/2017223,0 triệu €
23/01/2018233,0 triệu €
03/06/2018235,0 triệu €
03/01/2019244,0 triệu €
26/03/2019242,5 triệu €
03/06/2019241,5 triệu €
17/12/2019251,0 triệu €
12/03/2020252,0 triệu €
07/04/2020251,6 triệu €
14/10/2020261,6 triệu €
03/06/2021261,6 triệu €
26/12/2021271,8 triệu €
30/03/2022271,9 triệu €
31/05/2022271,9 triệu €
27/10/2022281,5 triệu €
30/05/2023281,0 triệu €
26/12/2023291,0 triệu €
11/06/2024291,2 triệu €
26/12/2024301,2 triệu €
08/06/2025301,2 triệu €
17/12/2025311,0 triệu €
03/06/202631900 nghìn €
05/10/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al FayhaFree PlayerTrở lại—
05/08/2025QarabagAl FayhaChuyển nhượng—
25/01/2023DijonQarabagChuyển nhượng—
29/06/2022Atakas HataysporDijonCho mượn—
07/02/2022DijonAtakas HataysporChuyển nhượng—
29/01/2020LOSC LilleDijonHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
28/01/2020Olympiacos PiraeusLOSC LilleCho mượn—
30/08/2019LOSC LilleOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
29/06/2019FenerbahceLOSC LilleCho mượn—
30/08/2018LOSC LilleFenerbahceChuyển nhượng—
30/08/2015LyonLOSC LilleHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2012Lyon U17LyonChuyển nhượng—
30/06/2010Quevilly - Rouen Métropole JugendLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com