Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasin Özcan

Besiktas JKHậu vệTUR
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Yasin Özcan là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Tiểu sử Yasin Özcan

Yasin Özcan là hậu vệ thi đấu cho Besiktas JK, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ và 20 tuổi. Cầu thủ này cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 586 phút thi đấu và điểm trung bình 5,61. Giá trị thị trường được ghi là 5,0 triệu €, mức cao nhất là 7,5 triệu € (2025). Ngày 27/01/2026, cầu thủ chuyển từ Aston Villa sang Besiktas JK, hợp đồng có hiệu lực đến 26/01/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—00000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—655190001088%62%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/78 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yasin Özcan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-26900000—0——6,30
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1dự bị00000—0———
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 3-0dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Hradec KrálovéT 1-024001006/1000/1—7,00
31/07/2026Cúp C2 châu Âu@ MidtjyllandT 2-05000000/501/2V6,62
14/07/2026Giao hữu CLB@ Spartak TrnavaB 2-322000004/812/3—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 2,1 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/20221650 nghìn €
26/10/202216150 nghìn €
13/03/202316650 nghìn €
07/06/2023172,1 triệu €
26/09/2023172,8 triệu €
20/12/2023173,8 triệu €
14/03/2024174,5 triệu €
30/05/2024184,5 triệu €
03/10/2024184,5 triệu €
22/12/2024184,5 triệu €
19/03/2025186,0 triệu €
17/06/2025197,5 triệu €
09/12/2025195,0 triệu €
20/05/2026205,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026Aston VillaBesiktas JKChuyển nhượng—
26/01/2026AnderlechtAston VillaCho mượn—
01/08/2025Aston VillaAnderlechtChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
30/06/2025KasimpasaAston VillaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2022Kasimpasa YouthKasimpasaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com