
Xiong Jizheng là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Tiểu sử Xiong Jizheng
Xiong Jizheng là tiền vệ thi đấu cho Wuhan Three Towns, mang quốc tịch China, sinh ngày 16/05/2005 và hiện 21 tuổi, cao 175 cm, nặng 71 kg. Ở mùa 2026, anh có 22 trận ra sân với 1 bàn thắng, 1190 phút thi đấu và điểm trung bình 6,07. Trong Siêu hạng Trung Quốc, anh có 21 trận và 1 bàn, còn tại Cúp FA Trung Quốc là 1 trận. Giá trị thị trường của anh là 100 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Hubei Istar về Wuhan Three Towns vào ngày 30/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.190Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1190Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 13 | 1.144 | 1 | 0 | 0 | 28 | 8 | 81% | 53% | 6 | 0 | 6,35 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/468 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/54 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/136 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 9/15 | V | 6,11 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 39/40 | 2 | 3/6 | V | 6,53 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/3 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 5,84 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 3 | 3/3 | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |