
Xiong Jizheng là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.190Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1190Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 13 | 1.144 | 1 | 0 | 0 | 28 | 8 | 81% | 53% | 6 | 0 | 6,35 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.144 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/468 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/54 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/136 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 46
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 2/2 | — | 5,94 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 9/15 | V | 6,11 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 39/40 | 2 | 3/6 | V | 6,53 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 3/3 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 5,84 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 3 | 3/3 | — | 6,67 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Hubei Istar | Wuhan Three Towns | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | Wuhan Three Towns | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2024 | Wuhan Three Towns U20 | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Wuhan Three Towns | Wuhan Three Towns U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực42