
Woo Sang-Ho là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki.
Tiểu sử Woo Sang-Ho
Woo Sang-Ho là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Kamatamare Sanuki và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ này thuận chân phải, cao 174 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026-2027, Woo Sang-Ho có 30 trận ra sân với 2475 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 3,99. Tại J3 Nhật Bản, số liệu mùa 2026-2027 ghi nhận 10 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.714Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1357Phút/bàn
4/28Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
3,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.006 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 20 | 1.621 | 1 | 0 | 2 | 28 | 4 | 69% | 46% | 2 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.006 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.621 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/28
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/570 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/104 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/109 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Giravanz Kitakyushu | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Osaka | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | 2/3 | V | 6,47 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/36 | 1 | 1/3 | — | 6,45 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kochi United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | 0/1 | — | 5,18 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kataller Toyama | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 29/36 | 2 | 2/4 | — | 7,53 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/3 | — | 5,61 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 31/46 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/32 | 2 | 4/7 | — | 5,72 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/19 | 0 | 4/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | — |
| 05/01/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.