
Wojciech Jakubik
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Wojciech Jakubik là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
709Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
141Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 627 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 627 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/5 | V | 6,05 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/1 | — | 6,28 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Radunia Stezyca | Bruk Bet Termalica | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Bruk Bet Termalica | Radunia Stezyca | Chuyển nhượng 0.06M € | — |
| 23/08/2022 | Radunia Stezyca II | Radunia Stezyca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Radunia Stezyca U19 | Radunia Stezyca II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wisła Płock Youth | Radunia Stezyca U19 | Chuyển nhượng | — |