
Wojciech Golla là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Tiểu sử Wojciech Golla
Wojciech Golla là hậu vệ 34 tuổi của Puskas Akademia FC, mang quốc tịch Poland. Với chiều cao 188 cm và cân nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 12/01/1992. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận tại VĐQG Hungary với 900 phút thi đấu và 1 đường kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2017). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 87% | 66% | 2 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/539 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/65 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 13 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/87 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 4/6 | — | 7,54 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 5/5 | — | 7,17 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 5/10 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 0 | 7/8 | — | 7,47 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/80 | 0 | 3/6 | — | 7,48 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 4 | 10/16 | — | 6,48 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/59 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 76/83 | 0 | 4/7 | — | 7,02 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 12/16 | V | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/09/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/02/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/07/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/11/2015 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/02/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 10/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực51