
Winston Robin Yaw Paintsil
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Winston Robin Yaw Paintsil là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Tiểu sử Winston Robin Yaw Paintsil
Winston Robin Yaw Paintsil là tiền vệ 27 tuổi thi đấu cho Lillestrom và mang quốc tịch Norway. Mùa 2026-2027 ghi nhận 20 trận ra sân, 1066 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 650 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 23/07/2025 với phí 250 nghìn €, từ Tromso IL đến Lillestrom theo loại Hết hạn mượn. Với chiều cao 175 cm và cân nặng 66 kg, cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.066Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,08 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 9 | 842 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/88 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/354 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/112 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 6/12 | — | 5,29 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 7/10 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 5/7 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/44 | 1 | 6/16 | — | 5,76 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |