
William Troost-Ekong
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
William Troost-Ekong là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 72% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/66 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Wakrah Sports Club | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 5-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/2 | — | 7,13 |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 6/9 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 1 | 2/2 | — | 7,12 |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/4 | — | 5,94 |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/82 | 0 | 1/5 | V | 6,69 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/02/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 24 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2018 | 24 | 1,6 triệu € |
| 15/07/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Al Kholood | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | PAOK Saloniki | Al Kholood | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | Watford | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Salernitana | Watford | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Watford | Salernitana | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/09/2020 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Bursaspor | Udinese | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 10/07/2017 | KAA Gent | Bursaspor | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2016 | Haugesund | KAA Gent | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | KAA Gent | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Groningen | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Dordrecht | Groningen | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | Groningen | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2013 | Tottenham Hotspur U23 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Fulham (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Bishop's Stortford | Fulham (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực50