Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William

Cruzeiro - MGHậu vệBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

William là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Tiểu sử William

William là hậu vệ 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Cruzeiro - MG và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ sinh ngày 03/04/1995, cao 176 cm, nặng 67 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 22 trận với 1332 phút, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất từng đạt 14,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2022, từ Free Player sang Cruzeiro - MG, và hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.332Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—16121.0040017279%48%416,47
Copa Libertadores2026—322140010073%38%105,95
Copa do Brasil2026—311140003083%40%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.004 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/527 (79%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/82 (18%)
Chuyền dài chính xác
26/54 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
13
Phá bóng
43
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/117 (48%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 42
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
229
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/104 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/71 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2900100240/4823/11—6,60
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4450000023/3112/4V5,33
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0900010141/4646/11—7,56
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1450000125/2800/6—6,54
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3900000241/5769/16—5,86
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1170010013/150——6,57
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201520500 nghìn €
10/09/2015201,2 triệu €
14/12/2015201,8 triệu €
26/05/2016212,0 triệu €
27/11/2016212,8 triệu €
17/10/2017224,0 triệu €
27/12/2017224,0 triệu €
04/06/2018234,0 triệu €
21/10/2018236,5 triệu €
17/12/2018236,0 triệu €
04/06/2019247,0 triệu €
01/10/20192411,0 triệu €
16/12/20192414,0 triệu €
07/04/20202511,0 triệu €
15/09/20202510,0 triệu €
09/02/2021257,5 triệu €
30/03/2021255,0 triệu €
08/06/2021264,0 triệu €
21/12/2021263,0 triệu €
08/06/2022272,5 triệu €
25/09/2022272,0 triệu €
06/04/2023282,0 triệu €
24/07/2023282,0 triệu €
10/12/2023281,8 triệu €
27/03/2024282,0 triệu €
16/06/2024293,0 triệu €
26/09/2024294,0 triệu €
08/12/2024295,0 triệu €
05/06/2025304,5 triệu €
09/12/2025304,5 triệu €
11/03/2026304,0 triệu €
25/05/2026313,0 triệu €
27/09/2026312,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Free PlayerCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/06/2022VfL WolfsburgFree PlayerTrở lại—
29/06/2021Schalke 04VfL WolfsburgCho mượn—
24/01/2021VfL WolfsburgSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/2017Internacional - RSVfL WolfsburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
31/12/2014Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com