
Wesley Vinícius França Lima
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Wesley Vinícius França Lima là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AS Roma.
Tiểu sử Wesley Vinícius França Lima
Wesley Vinícius França Lima là hậu vệ người Brazil, thi đấu cho AS Roma, sinh ngày 06/09/2003 và 23 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân, 671 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,68; tại Serie A là 6 trận và 1 kiến tạo, tại Cúp C1 châu Âu là 3 trận. Giá trị thị trường được ghi là 40,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 27/07/2025 từ Flamengo - RJ sang AS Roma, phí 25,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
761Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 522 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 82% | 53% | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 53% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/268 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/149 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Serie A | @ Napoli | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 41/54 | 1 | 4/7 | — | 7,03 |
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/47 | 0 | 4/9 | — | 6,97 |
| 18/10/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Madrid | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/61 | 5 | 9/15 | V | 6,25 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 3 | 5/10 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Inter Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 5/9 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Torino | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 47/51 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lecce | T 4-0 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 4 | 7/10 | — | 7,63 |