
Wellington Alves da Silva
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Wellington Alves da Silva là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chengdu Rongcheng.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.585Phút
9Bàn thắng
8Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
25/68Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 29 | 28 | 2.465 | 9 | 1 | 7 | 68 | 25 | 79% | 56% | 3 | 0 | 7,05 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.465 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 25/68
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 12
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 52/89
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/8
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 659/824 (79%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 26/114 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/51 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 25
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 139/248 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 136 / 103
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 393
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/22 | 1 | 7/12 | — | 6,54 |
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 5/11 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 5 | 22/27 | 0 | 8/13 | — | 8,20 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/29 | 0 | 2/4 | — | 7,62 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 29/35 | 2 | 5/11 | — | 6,32 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 11/20 | 0 | 0/3 | V | 6,59 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 32/37 | 0 | 2/7 | — | 6,72 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 22/28 | 1 | 4/9 | — | 7,59 |