
Waniss Taibi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
616Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 571 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 62% | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/318 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/50 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/44 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 5 | 6/7 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 4/7 | — | 5,87 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 2 | 3/8 | — | 6,40 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/40 | 3 | 7/9 | V | 6,41 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 69/75 | 0 | 2/2 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 40/44 | 1 | 2/2 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 1 | 2/8 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/45 | 3 | 7/9 | — | 5,89 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 37/44 | 5 | 7/13 | — | 8,54 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/8 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rodez Aveyron | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 03/07/2023 | Angers SCO | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Angers II | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Angers SCO U17 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Limoges Football Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh49
- Thể lực48