
Wanderson Felippe Cardoso dos Santos
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Wanderson Felippe Cardoso dos Santos là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zhejiang Professional FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
289Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
96Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 2 | 289 | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 87% | 43% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/63 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/66 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 4-2 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 0 | 4/6 | — | 7,66 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 9/21 | — | 7,67 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/13 | 0 | 6/17 | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,56 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5/7 | 0 | 5/8 | — | 8,20 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/7 | — | 6,76 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 21/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 1 | 6/13 | — | 6,41 |
| 14/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 9/16 | V | 6,08 |