Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wanderson

Cruzeiro - MGTiền đạoBRA
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Wanderson là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
3Đá chính
516Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18244120015585%39%006,62
Copa Libertadores2026—21750001081%57%006,50
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/136 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/51 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wanderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-36000004/400/1—6,66
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-111102105/600/1—8,09
27/07/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJB 0-1510021011/1334/5—6,74
23/07/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 2-14000002/300/1—6,45
01/06/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 1-1dự bị00000—0———
25/05/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-1dự bị00000—0———
20/05/2026Copa Libertadores@ Boca JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201319400 nghìn €
12/02/201419500 nghìn €
27/06/201419500 nghìn €
04/10/201419700 nghìn €
07/01/201520900 nghìn €
23/06/201520600 nghìn €
19/09/201520600 nghìn €
06/04/201621300 nghìn €
30/06/201621500 nghìn €
05/10/2016211,8 triệu €
21/12/2016221,8 triệu €
01/06/2017222,8 triệu €
01/10/2017224,0 triệu €
22/12/2017234,0 triệu €
05/06/2018234,5 triệu €
14/10/2018245,5 triệu €
19/12/2018249,0 triệu €
13/06/20192411,0 triệu €
22/12/20192511,0 triệu €
07/04/2020259,0 triệu €
28/07/20202511,0 triệu €
28/12/20202611,0 triệu €
12/04/20212610,0 triệu €
01/06/2021269,0 triệu €
28/12/2021278,0 triệu €
05/04/2022278,0 triệu €
18/08/2022278,0 triệu €
13/11/2022288,0 triệu €
06/04/2023289,0 triệu €
24/07/2023289,0 triệu €
10/12/2023298,0 triệu €
27/03/2024298,0 triệu €
16/06/2024298,0 triệu €
08/12/2024306,0 triệu €
05/06/2025305,0 triệu €
09/12/2025313,5 triệu €
25/05/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2025Internacional - RSCruzeiro - MGHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2022FK KrasnodarInternacional - RSHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/12/2022Internacional - RSFK KrasnodarCho mượn—
10/03/2022FK KrasnodarInternacional - RSChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017Red Bull SalzburgFK KrasnodarHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2016GetafeRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2015Lierse SKGetafeChuyển nhượng—
30/06/2013Beerschot AC (-2013)Lierse SKChuyển nhượng—
30/06/2012Beerschot AC U19Beerschot AC (-2013)Chuyển nhượng—
30/06/2011Beerschot AC YouthBeerschot AC U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Ajax Amsterdam YouthBeerschot AC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com