
Wanderson là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/06/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/10/2014 | 19 | 700 nghìn € |
| 07/01/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 23/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/09/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/04/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2017 | 22 | 2,8 triệu € |
| 01/10/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 14/10/2018 | 24 | 5,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 9,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 24 | 11,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 25 | 11,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 9,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 25 | 11,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 11,0 triệu € |
| 12/04/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 29 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.