
Wagane Faye là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 499 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/233 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/75 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/65 | 4 | 11/18 | — | 5,82 |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 7/14 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/6 | V | 5,99 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 3 | 8/13 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 5 | 5/9 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/21 | 3 | 9/15 | — | 5,77 |
| 09/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 4-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 1 | 2/6 | V | 6,94 |
| 04/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/56 | 3 | 7/9 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/10/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 14/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy38
- Sức mạnh76
- Thể lực62