Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Viktor Rumyantsev

Panserraikos F.C.Tiền vệGRE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Viktor Rumyantsev là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Panserraikos F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—22710000076%72%103,17
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 3,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/18 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Viktor Rumyantsev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/09/2026Greek Cupvs Atromitos AthensB 0-1710000019/25513/18V6,35
21/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensB 0-6450000011/1105/8—5,95
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioH 1-1450000032/3302/5—6,83
12/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorB 0-11000001/411/1V6,19
09/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasB 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hy Lạpvs AEL LarisaH 1-1dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hy Lạp@ AEL LarisaT 1-0100000—01/1—6,84
22/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensB 0-4dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 3-2dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Hy Lạpvs Asteras AktorH 0-019000009/1001/3—6,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com