
Vicente Esquerdo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Racing de Ferrol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/143 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/27 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 3/3 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Union | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/51 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/09/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Ponferradina | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | CD Arenteiro | Ponferradina | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2023 | Free player | CD Arenteiro | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Valencia CF Mestalla | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Castellon | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Valencia CF Mestalla | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valencia U18 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valencia CF Youth | Valencia U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực46