
Vasilis Lampropoulos là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Nea Salamis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 1/6 | V | 5,83 |
| 26/04/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2007 | 17 | 250 nghìn € |
| 11/01/2009 | 18 | 350 nghìn € |
| 30/04/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/01/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 20/09/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/02/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2015 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/06/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/05/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/05/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/04/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/11/2020 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/11/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/09/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 25/09/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 24/09/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | OFI Crete FC | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | VfL Bochum 1848 | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | RC Deportivo | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | VfL Bochum 1848 | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | RC Deportivo | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AEK Athens | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Panionios G.S.S. | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2012 | Ethnikos Asteras (-2022) | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Asteras Aktor | Ethnikos Asteras (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Ilioupoli | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Asteras Aktor | Ilioupoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Olympiacos Piraeus | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Apollon Kalamarias F.C. | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Olympiacos Piraeus | Apollon Kalamarias F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy45
- Sức mạnh70
- Thể lực54