Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vasilis Lampropoulos

Nea SalamisHậu vệGRE
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Vasilis Lampropoulos là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—216000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vasilis Lampropoulos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Volos NPST 3-1dự bị00000—0———
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosB 2-31000001/10——6,31
10/05/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 1-3450020120/2214/5—6,64
03/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 0-2900000041/4811/6V5,83
26/04/2026Greek Cup@ PAOK SalonikiH 2-215000001/101/1—6,16
18/04/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosT 2-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1dự bị00000—0———
23/03/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 250 nghìn €2009: 350 nghìn €2009: 400 nghìn €2010: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/200717250 nghìn €
11/01/200918350 nghìn €
30/04/200919400 nghìn €
17/01/201019300 nghìn €
20/09/201222400 nghìn €
09/02/201322400 nghìn €
27/03/201423500 nghìn €
20/12/201424600 nghìn €
06/06/201525600 nghìn €
26/09/201525500 nghìn €
20/06/201626500 nghìn €
20/12/201626600 nghìn €
10/05/201727800 nghìn €
17/12/201727800 nghìn €
21/05/2018281,0 triệu €
06/12/2018281,0 triệu €
06/02/201928800 nghìn €
20/05/201929700 nghìn €
19/12/201929700 nghìn €
01/04/202030500 nghìn €
07/04/202030400 nghìn €
17/11/202030550 nghìn €
07/02/202130500 nghìn €
15/06/202131450 nghìn €
21/12/202131700 nghìn €
08/06/202232500 nghìn €
08/11/202232500 nghìn €
21/06/202333500 nghìn €
20/09/202333400 nghìn €
19/12/202333400 nghìn €
29/05/202434350 nghìn €
25/09/202434300 nghìn €
17/12/202434250 nghìn €
22/05/202535200 nghìn €
11/12/202535175 nghìn €
03/06/202636150 nghìn €
24/09/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026OFI Crete FCNea SalamisChuyển nhượng—
09/07/2023VfL Bochum 1848OFI Crete FCChuyển nhượng—
13/08/2020RC DeportivoVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2020VfL Bochum 1848RC DeportivoCho mượn—
30/01/2020RC DeportivoVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2019AEK AthensRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2014Panionios G.S.S.AEK AthensChuyển nhượng—
12/07/2012Ethnikos Asteras (-2022)Panionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2011Asteras AktorEthnikos Asteras (-2022)Chuyển nhượng—
29/06/2011IlioupoliAsteras AktorCho mượn—
31/12/2010Asteras AktorIlioupoliChuyển nhượng—
30/06/2009Olympiacos PiraeusAsteras AktorChuyển nhượng—
29/06/2009Apollon Kalamarias F.C.Olympiacos PiraeusCho mượn—
30/06/2008Olympiacos PiraeusApollon Kalamarias F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2007Olympiakos Piraeus U19Olympiacos PiraeusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com